KÍCH THƯỚC
− 5.580 x 1.780 x 2.080 mm
-
3.500 x 1.670 x 405 mm (2,37 m³)
-
2.810 mm
-
1.470 / 1.270 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.065 kg
-
2.490 kg
-
4.750 kg
-
-
-
3
-
ĐỘNG CƠ
+ HYUNDAI – D4CB
-
Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
-
2.497 cc
-
130 / 3.800 Ps/(vòng/phút)
-
255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
-
HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi)
-
ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không
-
HỆ THỐNG TREO
+ Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 6.50R16/5.50R13
-
ĐẶC TÍNH
+ 28%
-
5,96 m
-
109 km/h
-
65 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực
-