KÍCH THƯỚC
− 7.125 x 2.265 x 2.380 mm
-
5200 x 2120 x 400 mm (4,41 m³)
-
3.800 mm
-
1.707 / 1.679 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 3.315 kg
-
3.490 kg
-
7.000 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP2.5NQ155E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)/ Diesel, 4-cylinder in-line, Turbocharger, Electronic control common rail type (ECU)
-
2.493 cc
-
155/ 2.900 Ps/(vòng/phút)
-
400/ 1.400 ~ 2.100 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=1,862; ih4=1,298; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 7.50R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 35 %
-
6,57 m
-
100 km/h
-
90 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-