KÍCH THƯỚC
− 8.730 x 2.370 x 3.150 mm
-
4.260 mm
-
1.997 / 1.762 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 8.005 kg
-
10.100 kg
-
29 & 34 | 20 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WP4.6NQ240E50
-
Động cơ diesel, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp
-
4.580 cc
-
240/2.300 Ps/(vòng/phút)
-
850/1.200 - 1.600 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 6DSX95T
-
3.89
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Đĩa/ tang trống. Phanh điện từ. Có ABS/ASR
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng
-
Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng
-
LỐP XE
+ 245/70R19.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 47.8 %
-
109 km/h
-
140 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
-