KÍCH THƯỚC
− 8.250 x 2.360 x 3.350 mm
-
6.300 x 2.220 x 2.150 mm
-
4.500 mm
-
1.805/ 1.800 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 4.540 kg
-
7.750 kg
-
12.485 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI – WP3NQ160E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.970 cc
-
160/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
480/ 1.400 ~ 2.300 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 8.25R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 25,9 %
-
6,71 m
-
87 km/h
-
100 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-