KÍCH THƯỚC
− 6.390 x 2.095 x 2.265 mm
-
4.450 x 1.950 x 400 mm (3,47 m³)
-
3.400 mm
-
1.577/ 1.586 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.810 kg
-
1.990 kg
-
4.995 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP2.3Q140E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.289 cc
-
140/ 3.200 Ps/(vòng/phút)
-
320/ 1.400 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
-
Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=1,862; ih4=1,298; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 7.00R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 29 %
-
6,76 m
-
96,56 km/h
-
100 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-