KÍCH THƯỚC
− 6.625 x 1.900 x 2.555 mm
-
4.420 x 1.690 x 1.530 mm (11,43 m³)
-
3.350mm
-
1.470 / 1.270 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.810 kg
-
1.990 kg
-
4.995 kg
-
-
-
3
-
ĐỘNG CƠ
+ HYUNDAI – D4CB
-
Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
-
2.497 cc
-
130 / 3.800 Ps/(vòng/phút)
-
255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
-
HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi)
-
ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không
-
HỆ THỐNG TREO
+ Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 6.50R16/5.50R13
-
ĐẶC TÍNH
+ 28%
-
7,2m
-
106 km/h
-
65 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực
-