KÍCH THƯỚC
− 5.265 x 1.910 x 2.610 mm
-
3.200 x 1.730 x 1.830 mm (10,13 m³)
-
2.615 mm
-
1.490 / 1.340 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.205 kg
-
1.200 kg
-
3.600 kg
-
-
-
3
-
ĐỘNG CƠ
+ HYUNDAI – D4CB
-
Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
-
2.497 cc
-
130 / 3.800 Ps/(vòng/phút)
-
255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
-
M6AR1 – 6MT. Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi
-
ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không
-
HỆ THỐNG TREO
+ Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
-
LỐP XE
+ 195R15C/155R12C
-
ĐẶC TÍNH
+ 37,3 %
-
5,2 m
-
115 km/h
-
65 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực
-