KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
4.385 x 1.640 x 1.970 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
2.300 x 1.530 x 390 mm (1,37 m³)
2.930 mm
2.400 mm
1.442/1.455 mm
1.372/1.310 mm
KHỐI LƯỢNG
+ 1.325 kg
1.195 kg
945 kg
990 kg
2.400 kg
2.315 kg
-
-
2 chỗ
2
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
DK12-10
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
1.597 cc
1.240 cc
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
88/6.000 Ps/(vòng/phút)
158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
115/4.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi
ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744
ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
+ Dẫn động thủy lực, ABS
Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
Macpherson
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
+ 195/70R15C
175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
28,5 %
6.2 m
4,83 m
118 km/h
105 km/h
43 lít
40 lít
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện