KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
5.400 x 1.800 x 2.000 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
3.500 x 1.670 x 410 mm (2,4 m³)
2.930 mm
2.880 mm
1.442/1.455 mm
1.440/1.325 mm
KHỐI LƯỢNG
+ 1.325 kg
1.970 kg
945 kg
2.150 kg
2.400 kg
4.250 kg
-
-
2 chỗ
2 chỗ
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
D19TCIE3
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
1.597 cc
1.910 cc
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
116 / 3.600 Ps/(vòng/phút)
158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
5 số tiến, 1 số lùi
ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744
ih1 = 5.595; ih2 = 2.848; ih3 = 1.691; ih4 = 1; ih5 = 0.794; iR = 5.347
HỆ THỐNG PHANH
+ Dẫn động thủy lực, ABS
Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
+ 195/70R15C
185R15 (lốp không săm)
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
44,8 %
6.2 m
6,15 m
118 km/h
115 km/h
43 lít
55 lít
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
Trợ lực thủy lực