KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
4.200 x 1.690 x 2000 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
2.930 mm
2.700 mm
1.442/1.455 mm
1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
+ 1.325 kg
1.165 kg
945 kg
945 kg
2.400 kg
2.240 kg
-
-
2 chỗ
2 chỗ
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
JL473QH
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
1.597 cc
1.480 cc
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
107/6.000 Ps/(vòng/phút)
158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744
ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452
HỆ THỐNG PHANH
+ Dẫn động thủy lực, ABS
Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
Macpherson
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
+ 195/70R15C
175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
>= 20%
6.2 m
5.75 m
118 km/h
109 km/h
43 lít
43 lít
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện