So sánh
TOWNER V2.6

TOWNER V2.6

TOWNER V2.6-2S
TOWNER V2.6-5S
299.000.000đ
2 ghế
Xăng (Gasoline)
TOWNER V2.3

TOWNER V2.3

V2.3-2S
269.000.000đ
Xăng (Gasoline)
KÍCH THƯỚC
−
4.500 x 1.690 x 2.000 mm
4.200 x 1.690 x 2000 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
2.930 mm
2.700 mm
1.442/1.455 mm
1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
+
ĐỘNG CƠ
+
TRUYỀN ĐỘNG
+
HỆ THỐNG PHANH
+
HỆ THỐNG TREO
+
LỐP XE
+
ĐẶC TÍNH
+
HỆ THỐNG LÁI
+
phone
Hotline
phone
Liên hệ