KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
4.200 x 1.690 x 2.000 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³)
2.930 mm
2.700 mm
1.442/1.455 mm
1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
+ 1.325 kg
1.165 kg
945 kg
945 kg
2.400 kg
2.240 kg
-
-
2 chỗ
2 chỗ
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
DONGFENG DK13C
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng
1.597 cc
1.293 cc
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
93 / 6.000 Ps/(vòng/phút)
158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
MR513, 5 số tiến, 1 số lùi
ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744
ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
+ Dẫn động thủy lực, ABS
Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
+ 195/70R15C
175/70R14
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
≥ 20%
6.2 m
5,75 m
118 km/h
120 km/h
43 lít
43 lít
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện