KÍCH THƯỚC
− 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
6.215 x 2.025 x 2.265 mm
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
4.450 x 1.950 x 410 mm (3,56m3 )
2.930 mm
3.400 mm
1.442/1.455 mm
1.577/ 1.586 mm
KHỐI LƯỢNG
+ 1.325 kg
2.255 kg
945 kg
1.750 kg
2.400 kg
4.995 kg
-
-
2 chỗ
3 chỗ
ĐỘNG CƠ
+ DAM16KR
WEICHAI - WP2.3Q140E50
Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
1.597 cc
2.289 cc
122/6.000 Ps/(vòng/phút)
140/ 3.200 Ps/(vòng/phút)
158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
+ 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện
DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi
ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744
ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81
HỆ THỐNG PHANH
+ Dẫn động thủy lực, ABS
Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
HỆ THỐNG TREO
+ Macpherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
+ 195/70R15C
7.00R16
ĐẶC TÍNH
+ >= 20%
38 %
6.2 m
6,76 m
118 km/h
103,68 km/h
43 lít
100 lít
HỆ THỐNG LÁI
+ Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực