So sánh
TOWNER V2.6

TOWNER V2.6

TOWNER V2.6-2S
TOWNER V2.6-5S
299.000.000đ
2 ghế
Xăng (Gasoline)
Linker T4.5-3.5

Linker T4.5-3.5

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn đen
Mui bạt - Inox304
Mui bạt - Inox430
332.000.000đ
3 ghế
Dầu (Diesel)
KÍCH THƯỚC
−
4.500 x 1.690 x 2.000 mm
-
2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³)
-
2.930 mm
-
1.442/1.455 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+
ĐỘNG CƠ
+
TRUYỀN ĐỘNG
+
HỆ THỐNG PHANH
+
HỆ THỐNG TREO
+
LỐP XE
+
ĐẶC TÍNH
+
HỆ THỐNG LÁI
+
phone
Hotline
phone
Liên hệ