KÍCH THƯỚC
− 5.455 x 2.265 x 2.580 mm
-
3.300 x 2.060 x 880 mm (~6,0 m³)
-
2.800 mm
-
1.795/1.724 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 5.205 kg
-
7.500 kg
-
12.900 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP3NQ150E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.970 cc
-
150/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
400/ 1.400 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
-
WANLIYANG - 8MT (8 số tiến, 2 số lùi)
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá
-
LỐP XE
+ 8.25-20
-
ĐẶC TÍNH
+ 54,2 %
-
5,93 m
-
82,23 km/h
-
100 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
-