KÍCH THƯỚC
− 6.255 x 2.500 x 3.840 mm
-
3.600 mm
-
2.040/1.860 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 6.135 kg
-
9.630 kg
-
15.895 kg
-
33.600 kg
-
2 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI WP7.300E51
-
Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)/
-
7.470 cc
-
300/2.100 Ps/(vòng/phút)
-
1.250/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí
-
FAST GEAR 9JS135A (09 số tiến, 01 số lùi)
-
ih1 = 11,02; ih2 = 6,55; ih3 = 4,64; ih4 = 3,36; ih5 = 2,46; ih6 = 1,95; ih7 = 1,38; ih8 = 1,00; ih9 = 0,73; iR: 11,52
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Khí nén 2 dòng
-
HỆ THỐNG TREO
+ Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực
-
Nhíp ít lá, 2 tầng
-
LỐP XE
+ 12R22.5
-
ĐẶC TÍNH
+ 52,8 %
-
7,1 m
-
98 km/h
-
400 lít
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
-