KÍCH THƯỚC
− 5.420 x 1.950 x 2.200 mm
-
3.620 x 1.900 x 410 mm (2,82m3)
-
2.800 mm
-
1.490/ 1.535 mm
-
KHỐI LƯỢNG
+ 2.100 kg
-
1.990 kg
-
4.995 kg
-
3 chỗ
-
ĐỘNG CƠ
+ WEICHAI - WP2.3Q110E50
-
Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
-
2.289 cc
-
110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
-
280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
-
TRUYỀN ĐỘNG
+ Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện
-
Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi
-
ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81
-
HỆ THỐNG PHANH
+ Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
-
HỆ THỐNG TREO
+ Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
-
LỐP XE
+ 6.50R16
-
ĐẶC TÍNH
+ 33,1%
-
5,58
-
96
-
80
-
HỆ THỐNG LÁI
+ Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
-