Thaco Truck

THACO TRUCK

THACO TRUCK là thương hiệu xe tải của THACO AUTO, được nghiên cứu thiết kế và sản xuất lắp ráp tại nhà máy Tải THACO - nhà máy được chuyển giao công nghệ sản xuất từ các hãng ô tô lớn trên thế giới như Kia Motors, Mitsubishi Fuso, Foton Motor và Sinotruk-Howo.
Line up sản phẩm xe tải Thaco Truck bao gồm các phân khúc thương hiệu như:

- Xe tải nhẹ máy xăng THACO TF220/230 (tải trọng: 720 - 990 kg)
- Xe tải van VAN TF (tải trọng từ 750 - 945kg)
- Xe tải nhẹ máy dầu TF2800 (tải trọng 1,99 tấn)
- Xe tải trung THACO LINKER ( tải trọng từ 2 - 15 tấn)

THACO TRUCK khẳng định giá trị thương hiệu với các dòng sản phẩm có thiết kế hiện đại, chất lượng vượt trội và đáp ứng mọi nhu cầu chuyên biệt của khách hàng

Xem thêm về THACO TRUCK

Thaco Truck

THACO LINKER ( tải trọng từ 2 - 15 tấn) có thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại, mang đến khả năng chuyên chở linh hoạt, phù hợp với nhiều ngành nghề khác nhau. Đặc biệt, xe được trang bị đa dạng chủng loại thùng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo yêu cầu công việc. Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Thaco Linker không chỉ đảm bảo hiệu suất làm việc cao mà còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành , hiệu quả đầu tư.

Thaco Truck

THACO VAN TF (tải trọng từ 750 - 945kg) là dòng xe tải Van máy xăng thế hệ mới, thiết kế thanh lịch, hiện đại, nội thất sang trọng, trang bị nhiều tiện ích cao cấp, vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, khả năng chuyên chở cơ động, linh hoạt, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho khách hàng khi đầu tư.

Thaco Truck

THACO TF220/230 (tải trọng: 720 - 990 kg) là dòng xe Tải nhẹ máy xăng thế hệ mới, được trang bị động cơ xăng DAM16KR công nghệ Nhật Bản, tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đây là dòng động cơ có công suất lớn nhất phân khúc, vận hành mạnh mẽ tối ưu khí động học. Ngoài ra, TF230 có thể tích thùng hàng và tải trọng chuyên chở lớn giúp khai thác tối đa khả năng chuyên chở, gia tăng hiệu quả kinh tế.

Thaco Truck

TF2800 (tải trọng: 1990 kg) là dòng xe tải nhẹ máy dầu thương hiệu THACO TRUCK, thiết kế nhỏ gọn, chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh, chi phí dịch vụ sau bán hàng phù hợp, mang lại hiệu quả đầu tư cao cho khách hàng. 

Sản phẩm Xe Tải và Tải chuyên dụng Thaco Truck
TOWNER V2.3

TOWNER V2.3

V2.3-2S
269.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,3x1,5x1,2 m
Thể tích thùng:4,34 m³
TOWNER V2.6

TOWNER V2.6

TOWNER V2.6-2S
TOWNER V2.6-5S
299.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,6x1,5x1,2 m
Thể tích thùng:4,89 m³
TOWNER V2.7

TOWNER V2.7

TOWNER V2.7-2S
TOWNER V2.7-5S
329.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,9x1,5x1,2 m
Thể tích thùng:5,46 m³
TOWNER V2.5

TOWNER V2.5

TOWNER V2.5-2S
TOWNER V2.5-5S
250.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,3x1,5x1,34 m
Thể tích thùng:4,68 m³
TOWNER V2.6 AT

TOWNER V2.6 AT

TOWNER V2.6-2S AT
TOWNER V2.6-5S AT
339.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,6x1,5x1,3 m
Thể tích thùng:5,28 m³
TOWNER V2.7 AT

TOWNER V2.7 AT

TOWNER V2.7-2S AT
TOWNER V2.7-5S AT
369.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,9x1,5x1,3 m
Thể tích thùng:5,91 m³
Linker T4.5-3.5

Linker T4.5-3.5

Thùng lửng
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox430
Mui bạt - Inox304
Thùng kín - Inox 430
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
347.000.000đ
2 ghếDầu (Diesel)
TOWNER T2.3-2.3

TOWNER T2.3-2.3

Thùng Lửng - Tôn Đen
Mui Bạt - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Tôn Đen
Mui Bạt - Inox 430
Mui Bạt - Inox 304
Thùng kín - Tôn Kẽm
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 430
Thùng Kín - Inox 304
212.000.000đ
Tải trọng:0,99 tấn
KT thùng (DxRxC):2,3x1,5x0,4 m
Linker S T5.0-4.5 AMT

Linker S T5.0-4.5 AMT

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox 430
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
Mui bạt - Inox 304
471.500.000đ
Tải trọng:1,99 tấn
KT thùng (DxRxC):4,45x1,95x0,4m
TOWNER T2.5-2.8

TOWNER T2.5-2.8

Thùng lửng - Tôn đen
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn đen
Mui bạt - Inox 430
Mui bạt - Inox 304
Thùng kín - Tôn kẽm
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox430
Thùng kín - Inox 304
242.000.000đ
Tải trọng:0,99 tấn
KT thùng (DxRxC):2,8x 1,7x0,4 m
TOWNER T2.8-3.3

TOWNER T2.8-3.3

Thùng Lửng - Tôn Đen
Mui Bạt - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Inox 430
Mui Bạt - Tôn Đen
Mui Bạt - Inox 304
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 430
Thùng Kín - Inox 304
252.000.000đ
Tải trọng:1,4 tấn
KT thùng (DxRxC):3,3x1,65x0,4 m
TOWNER V2.3-2S ĐÔNG LẠNH

TOWNER V2.3-2S ĐÔNG LẠNH

TOWNER V2.3-2S ĐÔNG LẠNH
435.500.000đ
KT thùng (DxRxC):1,8x1,3x1,2 m
Thể tích thùng:2,45 m³
TF2800

TF2800

Thùng lửng - Tôn đen
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox 430
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox 304
Thùng kín - Inox 430
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
330.200.000đ
Tải trọng:2,15 tấn
KT thùng (DxRxC):3,5x1,67x0,41 m
Linker S T5.0-3.6

Linker S T5.0-3.6

Thùng Lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn đen
Mui bạt - Inox430
Thùng kín - Inox430
Mui bạt - Inox304
Thùng kín - Inox304
400.900.000đ
Tải trọng:1,49/1,99 tấn
KT thùng (DxRxC):3,62x1,9x0,4 m
Linker S T5.0-4.5

Linker S T5.0-4.5

Thùng Lửng
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui bạt - Tôn Kẽm
Mui bạt - Inox 430
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
Mui bạt - Inox 304
446.500.000đ
Tải trọng:1,99 tấn
KT thùng (DxRxC):4,45x1,95x0,4 m
Linker S T6.9-4.5

Linker S T6.9-4.5

Thùng Lửng
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui bạt - Tôn Kẽm
Mui bạt - Inox 430
Thùng Kín - Inox 430
Mui bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
Mui bạt - Inox 304
446.500.000đ
Tải trọng:3,49 tấn
KT thùng (DxRxC):4,45x1,95x0,4 m
Linker S T7.5-5.2

Linker S T7.5-5.2

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox430
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Inox430
Mui bạt - Inox304
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox304
545.700.000đ
Tải trọng:3,49 tấn
KT thùng (DxRxC):5,2x2,12x0,4 m
Linker S T12-5.2

Linker S T12-5.2

Thùng lửng
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Tôn Kẽm
Thùng Kín - Inox 430
Mui Bạt - Inox 430
Mui Bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Tôn Đen
Mui Bạt - Inox 304
Thùng Kín - Inox 304
577.800.000đ
Tải trọng:8,1 tấn
KT thùng (DxRxC):5,2x2,22x0,41 m
Linker S T12-6.3

Linker S T12-6.3

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Thùng kín - Inox430
Mui bạt - Tôn kẽm
Thùng kín - Tôn đen
Mui bạt - Inox 430
Mui bạt - Tôn đen
Mui bạt - Inox 304
Thùng kín - Inox304
637.900.000đ
Tải trọng:8 tấn
KT thùng (DxRxC):6,3x2,22x0,41 m
Linker S T13-6.9

Linker S T13-6.9

Thùng Lửng
Mui Bạt - Tôn Kẽm
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Inox 430
Mui Bạt - Tôn Đen
Mui Bạt - Inox 304
Thùng Kín - Inox 430
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
714.000.000đ
Tải trọng:8 tấn
KT thùng (DxRxC):6,9x2,3x0,41 m
Linker S T16-8.8

Linker S T16-8.8

Mui bạt - Tôn Kẽm
Mui bạt - Inox 430
Mui bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui bạt - Inox 304
Thùng Kín - Inox 430
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
997.000.000đ
Tải trọng:8,25 tấn
KT thùng (DxRxC):8,8x2,42x2,15 m
Linker S T16-9.9

Linker S T16-9.9

Mui bạt - Tôn Kẽm
Mui bạt - Inox 430
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 430
Thùng Kín - Tôn Đen
Mui bạt - Inox 304
Thùng Kín - Inox 304
Thùng kín Container
1.039.800.000đ
Tải trọng:7,9 tấn
KT thùng (DxRxC):9,9x2,42x2,15 m
Linker S T24-9.9

Linker S T24-9.9

Mui Bạt - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Inox 430
Thùng Kín - Tôn Kẽm
Mui Bạt - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 430
Mui Bạt - Inox 304
Thùng Kín - Tôn Đen
Thùng Kín - Inox 304
1.262.700.000đ
Tải trọng:14,6 tấn
KT thùng (DxRxC):9,9x2,42x2,15 m
Linker D16-7.0

Linker D16-7.0

Linker D16-7.0
859.000.000đ
KT thùng (DxRxC):4,25x2,2x0,75 m
Thể tích thùng:7 m³
Linker D12-6.0

Linker D12-6.0

Linker D12-6.0
659.000.000đ
KT thùng (DxRxC):3,3x2,06x0,88 m
Thể tích thùng:6 m³
Linker D9.0-4.0

Linker D9.0-4.0

Linker D9.0-4.0
539.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,9x1,87x0,735 m
Thể tích thùng:4 m³
Linker D6.5-2.9

Linker D6.5-2.9

Linker D6.5-2.9
499.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,5x1,6x0,725 m
Thể tích thùng:2,9 m³
Linker D5.0-2.0

Linker D5.0-2.0

Linker D5.0-2.0
499.000.000đ
KT thùng (DxRxC):2,5x1,6x0,5 m
Thể tích thùng:2 m³
HOWO TX D800

HOWO TX D800

HOWO TX D800
1.629.000.000đ
KT thùng (DxRxC):6,3x2,34x0,94 m
Thể tích thùng:13,9 m³
Linker S T6.9-4.5 AMT

Linker S T6.9-4.5 AMT

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox 430
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
Mui bạt - Inox 304
471.500.000đ
Tải trọng:3,49 tấn
KT thùng (DxRxC):4,45x1,95x0,41m
Linker S T7.5-5.2 AMT

Linker S T7.5-5.2 AMT

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Inox 430
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Inox 304
Thùng kín - Tôn đen
Thùng kín - Inox 304
570.700.000đ
Tải trọng:3,49 tấn
KT thùng (DxRxC):5,2x2,12x0,4 m
Linker S T5.0-3.6 AMT

Linker S T5.0-3.6 AMT

Thùng lửng
Thùng kín - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn kẽm
Mui bạt - Tôn đen
Thùng kín - Tôn đen
Mui bạt - Inox 430
Thùng kín - Inox 430
Mui bạt - Inox 304
Thùng kín - Inox 304
435.900.000đ
Tải trọng:1,49/1,99 tấn
KT thùng (DxRxC):3,62x1,9x0,41 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng Lửng

Linker S T5.0-4.5 - Thùng Lửng

Linker S T5.0-4.5 - Thùng Lửng
446.500.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,62x1,9x0,4 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox430

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox430

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox430
473.000.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox304

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox304

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Inox304
478.000.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn đen

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn đen

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn đen
474.000.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm

Linker S T5.0-4.5 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm
468.000.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox430

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox430

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox430
473.200.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox304

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox304

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Inox304
477.700.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn đen

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn đen

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn đen
474.100.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn kẽm

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn kẽm

Linker S T5.0-4.5 - Thùng kín - Tôn kẽm
467.400.000đ
Tải trọng:1,49 tấn
KT thùng (DxRxC):3,6x1,9x1,9 m
phone
Hotline
phone
Liên hệ